Đang tải thanh công cụ tìm kiếm ...
Phép Tính Online

Tổng hợp từ vựng có trong Unit 9 SGK tiếng anh 6 mới

VOCABULARY (TỪ VựNG)

Asia  (n) châu Á

Africa (n) châu Phi

Europe  (n) châu Âu

Holland (n) Hà Lan

Australia (n) úc

America  (n) châu Mỹ

Antarctica (n) châu Nam Cực

award (n, v) giải thưởng, trao giải thưởng

common (adj) phổ biến, thông dụng

continent (n) châu lục

creature (n) sinh vật, tạo vật

design (n, v) thiết kế

journey (n) chuyến đi

landmark (n) danh thắng (trong thành phố)

lovely (adj) đáng yếu

musical  (n) vở nhạc kịch

palace (n) cung điện

popular (adj) nổi tiếng, phổ biến

postcard (n) bưu thiếp

symbol (n) biểu tượng

tower (n) tháp

UNESCO World Heritage (n) di sản thế giới được UNESCO công nhận

well-known (adj) nổi tiếng