Đang tải thanh công cụ tìm kiếm ...

- Từ vựng về các môn thể thao, năng khiếu, kỹ năng.

really (adv) thật sự [‘rioli]
Ex: Is it really true? Có đúng thật không?
dance (v) nhảy, múa, khiêu vũ [da:ns]
Ex: She can dance. Cô ấy có thể múa.
badminton (n) cầu lông [’baedmimten]
Ex: I can dance. Tôi có thể khiêu vũ.
can có thể [kaen]
Ex: I can speak English. Tôi có thể nói tiếng Anh.
cook (V) nấu ăn [kok]
Ex: I can cook. Tôi có thể nấu ăn.
play (V) chơi [plei]
piano (n) đàn dương cầm, đàn piano [’pjaenao]
Ex: I play the piano. Tôi chơi đàn dương cầm.
skate (V) trượt băng, po tanh [skeit]
Ex: I can skate. Tôi có thể trượt pa tanh.
skip (V) nhảy (dây) [skip]
Ex: She can skip. Cô ấy có thể nhảy dây.
swim (V) bơi [swim]
Ex: I can swim. Tôi có thể bơi.
swing (V) đu, đánh du [swim]
Ex: I can’t swing. Tôi không có thể đánh đu.
volleyball (n) bóng chuyền [ˈvoːliˌbɑːl]
Ex; We play volleyball. Chúng tôi chơi bóng chuyền.
table tennis (n) bóng bàn ['teibl 'tenis]
Ex: He plays table tennis. Anh ấy chơi bóng bàn.
sing (V) hát [siŋ]
Ex: I can sing. Tôi có thể hát.
ride (V) cưỡi, lái, đi (xe) [raid]
Ex: I ride a bike. Tôi đi xe đạp.
draw (V) vẽ [dro:]
Ex; I draw a picture. Tôi vẽ tranh.
fly (v) boy [flai]
Ex: The bird can fly. Chim có thể bay.
walk (v) đi, đi bộ [wo:k]
Ex: I walk in the rain. Tôi đi trong mưa.
run (V) chạy [rʌn]
Ex: The rabbit run fast. Thỏ chạy nhanh.
music (n) âm nhạc [mju:zik]
Ex: I listen to music. Tôi nghe nhạc.
chess (n) cờ [t∫es]
Ex: Can you play chess? Bạn có thể chơi cờ không?
fish (n) cá [fi∫]
Ex: That is fish. Đó là con cá.