Đang tải thanh công cụ tìm kiếm ...
Phép Tính Online

Tổng hợp từ vựng có trong Unit 5 SGK tiếng anh 6 mới

 VOCABULARY (TỪ VỰNG)

plaster (n) miếng băng dán

walking boots (n) giày ống đi bộ

painkiller (n) thuốc giảm đau

sun cream  (n) kem chống nắng

scissor  (n) cái kéo

sleeping bag  (n) túi ngủ

backpack  (n) ba lô

compass  (n) la bàn

desert  (n) sa mạc

mountain  (n) núi

lake  (n) hồ nước

river  (n) sông

forest  (n) rừng

waterfall  (n) thác nước

Antarctica  (n) châu Nam cực

boat  (n) con thuyền

boot  (n) giày ủng

cave (n) hang động

cuisine  (n) kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực

diverse (adj) đa dạng

essential (adj) rất cần thiết

island (n) hòn đảo

rock (n) hòn đá, phiến đá

thrilling (adj) (gây) hồi hộp

torch (n) đèn pin

travel agent’s (n) công ty du lịch

valley (n) thung lủng

windsurfing n) môn thể thao lướt ván buồm

wonder (n) kỳ quan