Đang tải thanh công cụ tìm kiếm ...
Phép Tính Online

Tổng hợp các từ vựng có trong Unit 3 SGK tiếng anh 6 mới

VOCABULARY (TỪ VỰNG)

arm (n) cánh tay

ear (n) tai

eye (n) mắt

leg (n) chân

nose(n) mũi

finger (n) ngón tay

tall  (a) cao

short  (a) ùn, thấp

big  (a) to

small  (a) nhỏ

active  (adj) hăng hái, năng động

appearance  (n) dáng vẻ, ngoại hình

barbecue  (n) món thịt nướng barbecue

boring(adj) buồn tẻ

choir (n) dàn đồng ca

competition (n) cuộc đua, cuộc thi

confident (adj) tự tin, tin tưởng

curious  (adj) tò mò, thích tìm hiểu

do the gardening: làm vườn

firefighter  (n) lính cứu hỏa

fireworks (n) pháo hoa

funny(adj) buồn cười, thú vị

generous  (ađj) rộng rãi, hào phóng

museum (n) viện bảo tàng

organise  (v) tổ chức

patient  (adj) điềm tĩnh

personality (n) tính cách, cá tính

prepare  (v) chuẩn bị

racing  (n) cuộc đua

reliable (adj) đáng tin cậy

serious (adj) nghiêm túc

shy  (adj) bẽn lẽn, hay xấu hổ

sporty (adj) dáng thể thao, khỏe mạnh

volunteer (n) tình nguyện viên

zodiac(n) cung hoàng đạo