Đang tải thanh công cụ tìm kiếm ...
Phép Tính Online

Bài 2. Look, read and write. (Nhìn, đọc và viết).(1) in (2) next to (3) on (4) under (5) on. Đây là phòng ngủ của mình. Có một giường trong phòng. Cũng có một bàn. Có hai ghế gần bàn. Có một vài quyển sách ở trên giường. Có một vài quả bóng ở dưới bàn. Có một bức Tranh khổ lớn ở trên tường.

A. PHONICS AND VOCABULARY (PHÁT ÂM VÀ TỪ VỰNG)

Bài 1. Complete and say aloud.

(Hoàn thành và đọc to).

a. where (ở đâu) b. chair (ghế)

Bài 2. Look, read and match. (Nhìn, đọc và nối).

1. poster (áp phích, tranh khổ lớn) - b

2. chair (ghế) - d

3. coat (áo khoác) - a

4. ball (quâ bóng, trái banh) - c

5. bed (cái giường) - f ó. picture (tấm hình, bức tranh) - e

Bài 3. Do the puzzle. (Giải ô chữ).

1. COAT (áo khoác)

2. CHAIR (ghế)

3. PICTURE (bức tranh)

4. PEN (bút máy)

5. BAG (cặp)

6. POSTER (áp phích, tranh khổ lớn)

B. SENTENCE PATTERNS (CẤU TRÚC CÂU)

Bài 1. Read and match. (Đọc và nối).

1 - c Where is the book? Quyển sách ở đâu?

2-  d It is on the table. Nó ở trên cái bàn.

3 - a Where are the coats? Nhừng cái áo khoác ở đâu?

4 - b They are behind the door. Chúng ở sau cánh cửa.

Bài 2. Match the sentences. (Nối những câu sau).

1 - b Is this your poster?

Đây là tranh khổ lớn của bạn phải không?

Yes, it is. Vâng, đúng rồi.

2  - c Where's my coat?

Áo khoác của tôi ở đâu?

It's on the bed.

Nó ở trên giường.

3  - d Are these your books?

Đây là những quyển sách của bạn phải không?

No, they aren't. 

Không, chúng không phải.

4  - a Where are my photos?

Những tấm hình của tôi ở đâu?

They're on the table.

Chung ở trên bàn.

Bài 3. Put the words in order. Then read aloud.

(Sắp xếp các từ sau theo thứ tự đúng. Sau đó đọc to chúng).

1. Where are the chairs?

Những chiếc ghế ở đâu?

2. They are near the bed.

Chúng ở gần cái giường.

3. Where is the coat?

Áo khoác ở đâu?

4. It's behind the door. Nó ở sau cánh cửa.

C. SPEAKING (NÓI)

Look, read and reply. (Nhìn, đọc và đáp lại).

1. Where is Peter? Peter ở đâu?

He's in the bedroom. Cậu ấy ở trong phòng ngủ.

2. Where is the photo?

Tấm hình (khung hình) ở đâu?

The photo is on the table.

Khung hình ở trên bàn.

3. Where are the balls? Những quả bóng ở đâu?

The balls are under the bed.

Những quả bóng ở dưới giường.

4. Where's the map? Bản đồ ở đâu?

The map is on the wall. Bản đồ ở trên tường.

D. READING (ĐỌC HlỂU)

Bài 1. Look, read and match. (Nhìn, đọc và nối).

Where’s the coat? Áo khoác ở đâu?

1. It's under the table. - c

Nó ở dưới bàn.

2. It's on the table. - a

Nó ở trên bàn.

3. It's next to the table. - b

Nó ở kế bên bàn.

Bài 2. Look, read and write. (Nhìn, đọc và viết).

(1) in (2) next to (3) on (4) under (5) on

Đây là phòng ngủ của mình. Có một giường trong phòng. Cũng có một bàn. Có hai ghế gần bàn. Có một vài quyển sách ở trên giường. Có một vài quả bóng ở dưới bàn. Có một bức Tranh khổ lớn ở trên tường.

E. WRITING (VIẾT)

Bài 1. Look and write. (Nhìn và viết).

1.  A:       Where's the chair?

Cái ghế ở đâu?

B : It's behind the desk. Nó ở sau bàn học.

2.  A : Where's the ball?

Quả bóng ở đâu?

B : It's under the bed. Nó ở dưới giường.

3.  A : Where are the pictures/posters?

Những bức tranh khổ lớn ở đâu?

B : They're on the wall.

Chúng ở trên bức tường.

4.  A : Where're the coats?

Những chiếc áo khoác ở đâu?

B : They're on the bed.

Chúng ở trên giường.

Bài 2. Look and write the answers. (Nhìn và viết câu trả lời).

1. Where are the coats? Những chiếc áo khoác ở đâu?

They are on the wall. Chúng ở trên tường.

2. Where's the chair? Cái ghế ở đâu?

It's behind the table. Nó ở sau bàn.

3. Where's the poster? Áp phích ở đâu?

It's on the wall. Nó ở trên tường.

4. Where are the books? Những quyển sách ở đâu?

They are on the table. Chúng ở trên bàn.

5. Where are the balls? Những quả bóng ở đâu?

They are under the bed. Chúng ở dưới giường.

Bài 3. Write about your things. (Viết về đồ vật của bạn).

1. Where's your school bag?

Chiếc cặp của bạn ở đâu?

My school bag (It) is on the table.

Chiếc cặp của tôi (Nó) trên bàn.

2. Where are your notebooks?

Những quyển tập của bạn ở đâu?

My notebooks (They) are on the table too.

Những quyển tập của tôi (Chúng) cũng ở trên bàn.

3. Where's your coat?

Áo khoác của bạn ở đâu?

My coat (It) is in the wardrobe.

Áo khoác của tôi (Nó) trong tủ quần áo.

4. Where are your photos?

Những bức tranh của bạn ở đâu?

My photos (They) are on the wall.

Những bức tranh của tôi (Chúng) ở trên tường.

10diem.com

a